Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スペルマ (スペルマ) — tinh dịch
スペルマ
tinh dịch
全くする まったくする
hoàn thành
目を真ん円にする めをまんまるにする
để (thì) rất ngạc nhiên
満足する まんぞくする
bằng lòng
我慢する がまんする
bóp bụng
我慢をする がまんをする
ôm bụng.