Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スマート (スマート) — sự thanh thoát; sự yểu điệu; sự xinh đẹp
スマート
sự thanh thoát
スマートな
phong nhã
スマート爆弾 スマートばくだん
bom khôn khéo
スマートばくだん
smart bomb
とます
làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú, làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân, cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)
とあって とあって
chính vì... nên