Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スランプ (スランプ) — Suy thoái, nhà ổ chuột.
スランプ
Suy thoái, nhà ổ chuột.
数分 「すうふん」「すうぷん」「すうぶん」
vài phút
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)
プレス盤 ぷれすばん
bàn ép.
プラスチック製ボタン ぷらすちっくせいぼたん
khuy nhựa.
プラスチック道具 ぷらすちっくどうぐ
đồ nhựa.