Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スリーブ (スリーブ) — ống chèn
スリーブ
ống chèn
S型スリーブ Sかたスリーブ
ống hình chữ S
保護用スリーブ ほごようスリーブ
bao bảo vệ
筒式箱/スリーブ式箱 つつしきはこ/スリーブしきはこ
Hộp ống/ hộp tay áo
貫通スリーブ かんつうスリーブ
ống chuyển dẫn (vỏ ống bọc bên ngoài mối nối ống)
電線管用スリーブ でんせんかんようスリーブ
ống bảo vệ dây điện