スリープ (スリープ) — việc ngủ; giấc ngủ
スリープ
Việc ngủ; giấc ngủ
十分
な
スリープ
を
取
ることは
健康
にとって
重要
です
。
Việc có một giấc ngủ đầy đủ rất quan trọng đối với sức khỏe.
Chế độ ngủ; trạng thái ngủ
コンピューター
が
一定時間操作
されないと
、
自動的
に
スリープ
状態
になります
。
Khi máy tính không được sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, nó sẽ tự động chuyển sang chế độ ngủ.
Recherche d'image

