Aucune donnée
Notification
Aucune notification
スロープ (スロープ) — dốc nghiêng.
スロープ
dốc nghiêng.
スロープ 介護用 スロープかいごよう
Đường dốc dành cho người bệnh cần chăm sóc.
介護用スロープ かいごようスロープ
dốc dành cho người già và người khuyết tật (dốc được thiết kế để hỗ trợ người già và người khuyết tật di chuyển dễ dàng hơn bằng xe lăn hoặc các dụng cụ hỗ trợ di chuyển khác)
段差スロープ だんさスロープ
dốc cao su
パッド/スロープ/ドーリー パッド/スロープ/ドーリー
パッド/スロープ/ドーリー` in vietnamese can be translated as `pad/slope/dolly`.
数分 「すうふん」「すうぷん」「すうぶん」
vài phút