Aucune donnée
Notification
Aucune notification
セカンド (セカンド) — thứ hai.
セカンド
thứ hai.
どうか どうか
xin vui lòng, có thể
きどうせん
người/vật đi theo quỹ đạo, tàu vũ trụ bay theo quỹ đạo
どんな どんな
dù thế nào... cũng; bất cứ; bất kể
せんかせい
<Mỹ> sinh viên ở một trường đại học Mỹ không theo một lớp có học vị
どれか どれか
cái nào