Aucune donnée
Notification
Aucune notification
タイミング (タイミング) — thời điểm; giờ giấc phù hợp
タイミング
thời điểm
タイミングよく タイミングよく
kịp thời, cơ hội, thuận tiện
タイミング図 タイミングず
biểu đồ thời gian
タイミング信号 タイミングしんごう
tín hiệu thời gian
執行タイミング指定注文 しっこータイミングしてーちゅーもん
lệnh chỉ định thời gian chấp hành
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh