Aucune donnée
Notification
Aucune notification
タックス (タックス) — tax
タックス
tax
ったく ったく
thiệt tình, giời ạ, bố khỉ
絶対数 ぜったいすう
số tuyệt đối
行ったり来たりする いったりきたりする
đi đi lại lại.
全く まったく
thực sự là
全くする まったくする
hoàn thành