Aucune donnée
Notification
Aucune notification
チャーチ (チャーチ) — nhà thờ.
チャーチ
nhà thờ.
ちゃん ちゃん
bé...
がちゃん がちゃん
sầm; rầm; ầm; tách; cạch
ばちゃん ばちゃん
tiếng nước văng khi có vật rơi vào nước
ちゃう ちゃう
hoàn thành xong một việc gì đó
ちゃうか ちゃうか
isn't it?