Aucune donnée
Notification
Aucune notification
チャート (チャート) — bảng; biểu.
チャート
bảng
チャートファイル チャート・ファイル
chart file
チャート分析 チャートぶんせき
phân tích biểu đồ
チャート解析器 チャートかいせきき
máy phân tích biểu đồ
時系列チャート じけーれつチャート
biểu đồ chuỗi thời gian
タコグラフ用チャート紙 タコグラフようチャートかみ
giấy biểu đồ cho máy đo tốc độ