Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ディナー (ディナー) — bữa tối.
ディナー
bữa tối.
ないで ないで
mà không làm...
である である
là.
なのである なのである
chắc chắn rằng...; chính là... (trang trọng)
でもある でもある
cũng là; cũng có thể là
であれ であれ
dù cho