Aucune donnée
Notification
Aucune notification
デイ (デイ) — ngày.
デイ
ngày.
出居
hành động ngồi ngoài trời
泥地 「でいち」「どろち」
đất bùn
泥状 でいじょう
dạng bùn
泥流 でいりゅう
luồng bùn (khi có núi lửa, lở đất...)
泥の像 でいのぞう
tượng đắp bằng bùn.
泥岩 でいがん
đá bùn