Aucune donnée
Notification
Aucune notification
デパート (デパート) — trung tâm thương mại
デパート
trung tâm thương mại
とあって とあって
chính vì... nên
とあれば とあれば
nếu...thì....
であ であ
to be
あとでやる
làm sau.
あとがま
người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự