Aucune donnée
Notification
Aucune notification
トークン (トークン) — mã thông báo
トークン
mã thông báo
トークン化 トークンか
gắn mã hóa; tạo đơn vị nhỏ (tokens); tokens hóa
トークン発生レート トークンはっせいレート
tốc độ phát thẻ
制限なしトークン せいげんなしトークン
thẻ không bị hạn chế
認証トークン にんしょうトークン
token xác thực
記号トークン きごうトークン
ra hiệu những dấu hiệu