Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ニッカーズ (ニッカーズ) — quần lửng bó gấu.
ニッカーズ
quần lửng bó gấu.
あるに あるに
tuy nhiên; ngay cả như vậy
あっ あっ
A!, Ôi!
にあっては にあっては
trong trường hợp của; đối với; trong hoàn cảnh...
ずに ずに
mà không; không làm gì đó
かず かず
số