Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ニードル (ニードル) — kim
ニードル
kim
ニードル/刺繍用針 ニードル/ししゅうようはり
đinh kim/ kim dùng cho thêu.
ループ/ニードル/スパチュラ/エーゼ ループ/ニードル/スパチュラ/エーゼエーゼ
môi trường nuôi cấy
どうにん
bọn, phường, tụi, bè lũ
家にいる いえにいる
ở nhà.
どうたいに
cùng, cùng với, cùng nhau, cùng một lúc, đồng thời, liền, liên tục