Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ヌードル (ヌードル) — mỳ; mỳ sợi.
ヌードル
mỳ
はどう
sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên, dấy lên, dâng lên, quay tại chỗ, lao tới
どうと どうと
rầm; ầm; phịch
どうう
công trình xây dựng lớn
どうするか どうするか
phải làm gì đây?; nên làm thế nào?
どうしてる どうしてる
dạo này thế nào?; bạn đang làm gì đấy?; ổn không