Aucune donnée
Notification
Aucune notification
バカンス (バカンス) — kỳ nghỉ.
バカンス
kỳ nghỉ.
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
すれば すれば
nếu
番をする ばんをする
trông coi cái gì đó
言わんばかり いわんばかり
giống như thể, như thể là
こばす こばす
Làm đổ