Aucune donnée
Notification
Aucune notification
バクテリア (バクテリア) — vi khuẩn.
バクテリア
vi khuẩn.
鉄バクテリア てつバクテリア
vi khuẩn Iron-oxidizing bacteria
人食いバクテリア ひとくいバクテリア
thịt -e ăn vi khuẩn
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó
ばあば ばあば
bà; bà già
ありばち
velvet ant