Aucune donnée
Notification
Aucune notification
バスタブ (バスタブ) — bồn tắm.
バスタブ
bồn tắm.
すれば すれば
nếu
分に過ぎた ぶんにすぎた
ở trên những phương tiện (của) ai đó (nhà ga); thái qúa
部番 ぶばん
số hiệu
こばす こばす
Làm đổ
不好き ぶすき
sự không thích; sự quan tâm