Aucune donnée
Notification
Aucune notification
バラック (バラック) — nhà kho gỗ
バラック
nhà kho gỗ
しばらくしてから しばらくしてから
một lúc sau, một lát sau, ngay sau đó
別腹 「べつばら」「べっぷく」
món tráng miệng
ビール腹 ビールばら
bụng bia
バラ肉 「ばらにく」「バラにく」
Thịt ba chỉ, thịt ba rọi
おっ開く おっぴらく
mỏ rộng, lan rộng ra