Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パウダー (パウダー) — bột
パウダー
bột
パウダー/ラメ パウダー/ラメ
bột/chấm phấn
増毛パウダー ましけパウダー
bột chấm tóc
あれはだ
rough skin
あれだけ あれだけ
chỉ chừng đó; cuối cùng; sau hết; chỉ mỗi thế; chỉ có thế
あだ
kẻ thù, kẻ địch, vật nguy hại