Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パターン (パターン) — hình mẫu; mô hình
パターン
hình mẫu
パターン認識 パターンにんしき
sự nhận dạng
パターン一致 パターンいっち
so khớp mẫu
パターン定義表 パターンていぎひょう
bảng định nghĩa mẫu
パターン内部様式 パターンないぶようしき
kiểu phía trong mẫu
行動パターン こうどうパターン
mô hình chuyển động