Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パテント (パテント) — bằng sáng chế.
パテント
bằng sáng chế.
こととて こととて
bởi vì; vì
てんとして
trơ trẽn.
一般的なルールとして いっぱんてきなルールとして
như một quy tắc chung
天杯 てんぱい
cúp thưởng của Thiên hoàng
突破 とっぱ
đột phá