Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パラソル (パラソル) — Ô dù.
パラソル
Ô dù.
金腹 きんぱら
chim di nâu
嘘っ八 うそっぱち
hoàn toàn nói dối
先輩面をする せんぱいづらをする
lên mặt, thái độ ta đây là tiềm bối
突破する とっぱする
phá.
取っ払う とっぱらう
xóa đi, loại bỏ, phá hủy