Aucune donnée
Notification
Aucune notification
パンチ (パンチ) — đục lỗ giấy, bấm lỗ giấy
パンチ
đục lỗ giấy, bấm lỗ giấy
パンチする ぱんちする
Cú đấm
パンチ交換部品 パンチこうかんぶひん
phụ kiện thay thế cho máy đục lỗ
壁パンチ かべパンチ
đấm vào tường
大型パンチ おおがたパンチ
đục lỗ cỡ lớn
多穴パンチ たあなパンチ
đục nhiều lỗ