Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ビギナー (ビギナー) — người mới bắt đầu.
ビギナー
người mới bắt đầu.
間日 「まび」「あいび」
ngày nghỉ (giữa những ngày làm việc)
なあ なあ
này; nhỉ; trợ từ hoặc thán từ trong tiếng Nhật, thường dùng để thể hiện cảm xúc
女遊び おんなあそび
lăng nhăng; lang chạ; hay chơi đùa với phụ nữ
雨着 「あまぎ」「あめぎ」
áo mưa
遊び着 あそびぎ
quần áo để chơi