Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ビクトリー (ビクトリー) — chiến thắng; thắng lợi.
ビクトリー
chiến thắng
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
おりいと
bờ (biển, sông, hồ), làm mắc cạn, mắc cạn, tao, thành phần, bộ phận, đánh đứt một tao, bện bằng tao
知り人 しりびと
người quen
びっくり びっくり
sự ngạc nhiên
いっとく
giá trị, công, công lao, công trạng, kẽ phải trái, đáng, xứng đáng