ビビッド (ビビッド) — chói lọi; sặc sỡ; sáng chói; sống động; sinh động
ビビッド
Chói lọi; sặc sỡ; sáng chói; sống động; sinh động
Sự chói lọi; sự sặc sỡ; sự sáng chói; sự sống động; sự sinh động.
Recherche d'image

ビビッド (ビビッド) — chói lọi; sặc sỡ; sáng chói; sống động; sinh động
