Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ピストン (ピストン) — bít tông
ピストン
bít tông
ピストンゆそう
con thoi, động từ, qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi
ピストン棒 ピストンぼう
cần pít-tông
ピストン輸送 ピストンゆそう
すとん すとん
tiếng bịch (âm thanh của vật nhẹ rơi xuống)
村費 そんぴ
chi phí của làng