Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ピンキー (ピンキー) — Ngón tay út.
ピンキー
Ngón tay út.
村費 そんぴ
chi phí của làng
一匹 いっぴき
(số đếm) một con vật
心皮 しんぴ
lá noãn
犬皮 けんぴ
da chó
反比 はんぴ
Tỷ lệ nghịch.