Aucune donnée
Notification
Aucune notification
フィギュア (フィギュア) — hình dáng; hình vẽ; sơ đồ.
フィギュア
hình dáng
ふあたり
sự không xảy ra, sự không làm được, sự thiếu, sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...), người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công, sự thi hỏng, sự vỡ nợ, sự phá sản
オフィスが位置する おふぃすがいちする
Đặt văn phòng
岐阜 ぎふ
tỉnh Gifu
ふにあい
không hợp, không thích hợp; không vừa
あふりか
châu Phi