Aucune donnée
Notification
Aucune notification
フォーム (フォーム) — bọt; sự sủi bọt; kem dạng bọt
フォーム
bọt
洗顔フォーム せんがんふぉーむ
sữa rửa mặt.
プレ(プリ)フォーム プレ(プリ)フォーム
hình thành trước
吸水フォーム きゅうすいフォーム
xốp cắm hoa
フラワーパック/吸水フォーム フラワーパック/きゅうすいフォーム
bao bì hoa / bọt hút nước
昔風 むかしふう
lạc hậu; lỗi thời