フリーズ (フリーズ) — sự đông lạnh; sự đóng băng vì lạnh; đông cứng
フリーズ
Sự đông lạnh; sự đóng băng vì lạnh; đông cứng
Treo máy; chết máy
この
ソフト
を
インストール
してから
、
私
の
コンピュータ
は
頻繁
に
フリーズ
する
。
Cứ cài đặt phần mềm này thì cái máy tính của tôi lại bị chết máy
Vải len tuyết xoăn.
Trạng thái dừng tạm thời
Recherche d'image

