Aucune donnée
Notification
Aucune notification
フルート (フルート) — sáo fluýt.
フルート
sáo fluýt.
旧 「きゅう」「ふる」「もと」「ふる-」
âm lịch
ふうち
vị, vị giác, sự nếm; sự nếm mùi, sự thưởng thức, sự trải qua, sự hưởng, một chút, sở thích, thị hiếu, khiếu thẩm mỹ, nếm, nếm mùi, thưởng thức, hưởng, ăn uống ít, ăn uống qua loa, nhấm nháp, có vị, biết mùi, trải qua
るふ
sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ, tổng số phát hành (báo, tạp chí...), tiền, đồng tiền, lưu số
ふとんがわ
tiếng tích tắc, vải bọc (nệm, gối)
ふというで
big arm