ブッキング (ブッキング) — ghi chép sổ sách
ブッキング
Ghi chép sổ sách
経理担当者
は
毎日会社
の
収支
を
ブッキング
しています
。
Nhân viên kế toán ghi chép thu chi của công ty mỗi ngày.
Đặt chỗ trước
旅行前
に
ホテル
と
飛行機
を
ブッキング
しました
。
Tôi đã đặt trước khách sạn và vé máy bay trước chuyến đi.
Hợp đồng biểu diễn; phân phối phim ảnh
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes ブッキング
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | ブッキングする |
| Passé (た) | ブッキングした |
| Négation (未然) | ブッキングしない |
| Poli (丁寧) | ブッキングします |
| te (て) | ブッキングして |
| Capacité (可能) | ブッキングできる |
| Passif (受身) | ブッキングされる |
| Commandement (使役) | ブッキングさせる |
| Commande passive (使役受身) | ブッキングさせられる |
| Conditions (条件) | ブッキングすれば |
| Commandement (命令) | ブッキングしろ |
| Volonté (意向) | ブッキングしよう |
| Interdiction (禁止) | ブッキングするな |
