Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ブランチ (ブランチ) — bữa ăn trưa muộn
ブランチ
bữa ăn trưa muộn
条件付きブランチ じょうけんつきブランチ
nhánh rẽ tùy điều kiện
自分の力 じぶんのちから
năng lực bản thân
なんちゃら なんちゃら
cái gì đó
ちんたら ちんたら
loãng, chậm chạp
腹八分 はらはちぶ
sự ăn không no lắm, sự ăn lưng bụng