ブランド (ブランド) — hàng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
ブランド
Hàng hiệu; nhãn hiệu; thương hiệu
ブランド
名
はたいがい
一目瞭然
だから
、
結局
はお
客
が
歩
く
広告塔
みたいになってしまう
Chính vì tên tuổi của nhãn hiệu nổi bật đến nỗi cuối cùng khách hàng lại trở thành những biển quảng cáo di động
Nhãn hiệu.
ブランド
名
はたいがい
一目瞭然
だから
、
結局
はお
客
が
歩
く
広告塔
みたいになってしまう
Chính vì tên tuổi của nhãn hiệu nổi bật đến nỗi cuối cùng khách hàng lại trở thành những biển quảng cáo di động
Recherche d'image

