Aucune donnée
Notification
Aucune notification
プア (プア) — nghèo
プア
nghèo
あっぷあっぷ あっぷあっぷ
chới với; lâm vào tình trạng khó khăn.
あっぷあっぷする
vùng vẫy; chới với; lâm vào tình trạng khó khăn
うp うぷ
tải lên
天父 てんぷ
Đức Chúa Cha
三府 さんぷ
ba chức quận trưởng thành thị