Aucune donnée
Notification
Aucune notification
プリーツ (プリーツ) — bím; dây tết
プリーツ
bím
プリーツ型 プリーツがた
kiểu xếp ly (khẩu trang)
プリーツ型 汎用マスク プリーツがたはんようマスク
khẩu trang đa năng kiểu xếp ly
いつもより いつもより
hơn lúc thông thường
いつも通り いつもどおり
như mọi khi, như thường lệ
たっぷり たっぷり
đầy ắp; ăm ắp