Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ベテラン (ベテラン) — người thợ giỏi; người kỳ cựu.
ベテラン
người thợ giỏi
戦争のベテラン せんそうのべてらん
thiện chiến.
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
しべん
sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy đoán, sự ức đoán, sự đầu cơ tích trữ, trò chơi mua bán
しんべい
thân Mỹ; ủng hộ Mỹ, người thân Mỹ; người ủng hộ Mỹ
べんもう
roi