Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ホステル (ホステル) — ký túc xá; nhà trọ.
ホステル
ký túc xá
手にする てにする
Giữ (trong tay một người), cầm lấy (trong tay)
すればするほど すればするほど
càng làm... thì càng...
保護する ほごする
bảo hộ
逮捕する たいほする
bắt; tóm; chặn lại; bắt giữ
指定する していする
ấn định