Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ボーダー (ボーダー) — đường viền, đường biên, đường giới hạn
ボーダー
đường viền, đường biên, đường giới hạn
ボーダー病 ボーダーびょー
bệnh border
ボーダー病ウイルス ボーダーびょーウイルス
vi rút bệnh biên giới
あだ
kẻ thù, kẻ địch, vật nguy hại
あさだ あさだ
ruộng không có bùn sâu
ああいう ああいう
kiểu như thế; loại như vậy