Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ミート (ミート) — phần chung nhau (toán học)
ミート
phần chung nhau (toán học)
組み糸 くみいと
một đuôi sam; một bện tết (viền) luồng hoặc dây thừng
墨糸 すみいと
chỉ để đánh dấu bằng mực
くみいと
dải viền, dây tết (bằng lụa, vải), bím tóc, viền bằng dải viền, bện, tết, thắt nơ giữ
とみて とみて
Cho rằng
とみられている とみられている
Dự đoán