Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ムートン (ムートン) — da cừu
ムートン
da cừu
何言うとんねん なにいうとんねん
...nói gì vậy?; nói đùa à?; giỡn mặt à?
きんとん
khoai lang nghiền
もんとう
gate lamp
とうこうせん
contour (line)
無灯 むとう
việc không có đèn; việc không bật đèn