Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ユニゾン (ユニゾン) — unison
ユニゾン
unison
のぞのぞ のぞのぞ
chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát.
しにぞこない
người lẫn, người lẩm cẩm
いぞんせい
sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa, sự tin, sự tin cậy
じつぞん
sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống, sự hiện có, vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể
ゆうさん
có của, có tài sản