Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ライダー (ライダー) — người đi xe máy; người cưỡi ngựa.
ライダー
người đi xe máy
ライダー用ヘルメット ライダーようヘルメット
mũ bảo hiểm cho người lái xe
あだ
kẻ thù, kẻ địch, vật nguy hại
あさだ あさだ
ruộng không có bùn sâu
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
あるらしい あるらしい
dường như, dường như có, được cho là