Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ライバル (ライバル) — đối thủ; người ganh đua.
ライバル
đối thủ
ライバル会社 ライバルがいしゃ
đối thủ, đối thủ cạnh tranh
万来 ばんらい
việc nhiều người đến; việc nhiều khách đến; việc người đến nườm nượp
枚 「まい」「ばい」「ひら」「びら」
tấm; tờ
素晴らしい すばらしい
tuyệt vời; tráng lệ; nguy nga; giỏi.
選ばれる えらばれる
để được bầu chọn