Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ラジウス (ラジウス) — radius
ラジウス
radius
すなじ
sandy soil
すら すら
thậm chí; ngay cả; lại còn.
すんじ
chốc, lúc, lát, tầm quan trọng, tính trọng yếu, Mômen
数字 すうじ
chữ số; số liệu
じゃこうすい
musk water